air current

air current

A paper airplane glides on an air current across the classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Dòng không khí, luồng gió. "Air current" chỉ một khối không khí đang chuyển động, thường từ vùng áp suất cao đến vùng áp suất thấp, có thể mạnh hoặc yếu.

dụ sử dụng
  • (Cây cối cong mình dưới những luồng không khí mạnh.)
  • (Chất phóng xạ bị cuốn lên trên bởi dòng không khí ra ngoài khí quyển.)
  • (Khi không luồng không khí, hãy chèo thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "convection air current": dòng đối lưu không khí, xảy ra khi không khí nóng bốc lên không khí lạnh tràn xuống.
    • Convection air currents are essential for cloud formation. (Các dòng đối lưu không khí rất quan trọng cho sự hình thành mây.)
  • "air current in ventilation": luồng không khí trong hệ thống thông gió.
    • The air current in the ventilation system keeps the room cool. (Luồng không khí trong hệ thống thông gió giúp phòng luôn mát mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Airflow (n): luồng không khí, thường dùng trong kỹ thuật. (Luồng không khí qua động cơ rất quan trọng để làm mát.)
  • Current (n): dòng chảy (có thể chỉ nước hoặc không khí). (Dòng chảy của sông rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wind (n): gió, thường chỉ luồng không khí mạnh ngoài trời. (Gió thổi bay cây.)
  • Draft (n): luồng gió nhẹ, đặc biệt trong phòng kín. ( một luồng gió nhẹ từ cửa sổ thổi vào.)
  • Breeze (n): gió nhẹ, dễ chịu. (Một cơn gió nhẹ mát mẻ từ biển thổi vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "air current", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Flow with the air current: trôi theo luồng không khí. - The leaves flowed with the air current. (Những chiếc trôi theo luồng không khí.) - Ride the air current: lướt theo luồng không khí (thường nói về chim hoặc máy bay). The eagle rode the air current high above. (Đại bàng lướt theo luồng không khí trên cao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "air current", nhưng các thành ngữ liên quan đến gió không khí: - "A breath of fresh air": một luồng không khí mới, nghĩa bóng sự thay đổi tích cực. - Her ideas were a breath of fresh air. (Ý tưởng của ấy một luồng không khí mới.) - "Sail close to the wind": liều lĩnh, gần như vi phạm quy tắc. He was sailing close to the wind with his risky investments. (Anh ta đang liều lĩnh với những khoản đầu mạo hiểm của mình.)